Giải pháp kiểm tra độ kín khí cho nắp sau đúc bằng kim loại
1. Tổng quan sản phẩm
Nắp sau là bộ phận kết cấu kim loại quan trọng ở phía sau tàu, thường được đúc bằng hợp kim nhôm hoặc magiê. Nó có chức năng bao phủ và bảo vệ các bộ phận dưới nước như chân vịt, bánh lái và trục lái, đồng thời cung cấp các chức năng dẫn dòng, chống ăn mòn và giảm chấn. Do môi trường làm việc lâu dài dưới nước, yêu cầu về độ kín khí rất cao. Bất kỳ sự rò rỉ nào cũng có thể khiến nước tràn vào bên trong động cơ, cơ cấu truyền động và hệ thống bôi trơn ổ trục, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn tàu.
| Vấn đề | Hậu quả |
|---|---|
| Ngăn ngừa ăn mòn do nước xâm nhập | Nếu các lỗ rỗ li ti trong vật đúc không được phát hiện, nước biển sẽ thấm vào và ăn mòn thiết bị bên trong |
| Đảm bảo ổn định buồng chân không/áp suất | Một số nắp sau chứa hệ thống đường ống làm mát hoặc bôi trơn yêu cầu tuyệt đối không rò rỉ |
| Tránh tốn kém do gia công lại sau này | Một khi chi tiết đúc được lắp đặt vào tàu thì việc sửa chữa rất khó khăn; kiểm tra độ kín có thể loại bỏ rủi ro trước khi vận chuyển |
| Nâng cao cấp độ sản phẩm và tiêu chuẩn bàn giao | Đáp ứng yêu cầu kín nước của các tổ chức phân cấp hoặc dự án quân sự (ví dụ: IP68, áp lực nước 10m) |
Hình 1: Minh họa nắp sau đúc bằng kim loại
Nghiên cứu tình huống
Một nhà sản xuất hệ thống đẩy tàu biển đã từng vận chuyển nắp sau đúc hợp kim nhôm có lỗ rỗ li ti mà không qua kiểm tra độ kín chính xác. Ngay sau khi đưa vào sử dụng tại công trình khách hàng, nhiều sản phẩm bị nước xâm nhập và hỏng hóc chập mạch, dẫn đến phải gia công lại quy mô lớn và nhiều khiếu nại thương hiệu. Sau khi áp dụng máy kiểm tra độ kín của Wafu Brothers và sử dụng phương pháp chênh áp để kiểm tra chính xác độ kín của từng sản phẩm, các khuyết tật tiềm ẩn đã được lọc hiệu quả. Điều này giúp giảm tỷ lệ gia công lại từ trên 5% xuống chỉ còn 0,3%, cải thiện đáng kể năng suất vận chuyển và niềm tin của người dùng cuối. Tình huống này minh chứng đầy đủ rằng kiểm tra độ kín trên các chi tiết đúc quan trọng không chỉ là đảm bảo chất lượng mà còn là hào rào bảo vệ danh tiếng doanh nghiệp và thị trường.
2. Giải pháp kiểm tra chuyên nghiệp chi tiết
So sánh phương pháp kiểm tra
| Phương pháp kiểm tra | Độ nhạy | Thông số kỹ thuật | Khu vực áp dụng |
|---|---|---|---|
| Phương pháp giảm áp | ±0.8mmHg | Dải áp suất kiểm tra: 0-200mmHg | Độ kín tổng thể nắp sau |
| Kiểm tra rò rỉ vi mô bằng chênh áp | ±0.3mmHg | Đặc biệt phù hợp phát hiện rò rỉ khe hở siêu nhỏ | Các mặt bích và mối nối then chốt |
| Kiểm tra định lượng dòng khí | Định lượng chính xác tốc độ rò rỉ (mL/phút) | Áp dụng cho: buồng áp và đường dẫn khí | Buồng áp suất và đường dẫn khí |
3. Typical Testing Process Demonstration
Example of airtightness testing for the aft cover die-cast part:
| Giai đoạn kiểm tra | Các bước cụ thể |
|---|---|
| Giai đoạn tiền xử lý | Hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra và xác nhận thông số môi trường |
| Chuẩn bị và lắp đặt đồ gá chuyên dụng để cố định chi tiết đúc | |
| Giai đoạn kết nối | Kết nối nguồn khí với giao diện kiểm tra chi tiết đúc |
| Hệ thống tự động nhận diện chương trình kiểm tra và chuẩn bị cho quá trình kiểm tra | |
| Giai đoạn kiểm tra | Áp dụng áp suất kiểm tra đặt trước (thường là 150mmHg) |
| Duy trì áp suất ổn định trong 10 giây để đảm bảo độ kín | |
| Ghi lại dữ liệu suy giảm áp suất và thay đổi dòng chảy, giám sát trong 60 giây | |
| Giai đoạn đánh giá | So sánh dữ liệu kiểm tra với ngưỡng tiêu chuẩn |
| Tự động tạo báo cáo kiểm tra và xếp hạng chất lượng | |
| Tín hiệu âm thanh và ánh sáng báo hiệu kết quả đạt/không đạt |
4. Kết luận
Kiểm tra độ kín khí cho nắp sau đúc kim loại của tàu là bước quan trọng để đảm bảo vận hành ổn định lâu dài cho thiết bị ngầm của tàu. Giải pháp kiểm tra chuyên nghiệp của chúng tôi có thể nâng cao hiệu quả hiệu suất kín và độ tin cậy của chi tiết đúc, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong quá trình vận hành tàu, đồng thời tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường phụ tùng tàu thủy.
WAFU